diplomatic mission
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phái đoàn ngoại giao: Một nhóm người được một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế cử đi đến một quốc gia khác để thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao chính thức, chẳng hạn như đại diện cho lợi ích của nước mình, tiến hành đàm phán, hoặc thúc đẩy quan hệ song phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new ambassador will lead the diplomatic mission to France. (Vị đại sứ mới sẽ dẫn đầu phái đoàn ngoại giao đến Pháp.)
- The United Nations sent a special diplomatic mission to mediate the conflict. (Liên Hợp Quốc đã cử một phái đoàn ngoại giao đặc biệt để hòa giải cuộc xung đột.)
- The main task of a diplomatic mission is to foster friendly relations between countries. (Nhiệm vụ chính của một phái đoàn ngoại giao là thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to head a diplomatic mission": đứng đầu, lãnh đạo một phái đoàn ngoại giao.
- She was chosen to head the diplomatic mission due to her extensive experience. (Bà ấy được chọn đứng đầu phái đoàn ngoại giao do kinh nghiệm dày dặn.)
"permanent diplomatic mission": phái đoàn ngoại giao thường trực (như một đại sứ quán).
- The country established a permanent diplomatic mission in the capital. (Quốc gia đó đã thiết lập một phái đoàn ngoại giao thường trực tại thủ đô.)
Biến thể và từ gần giống
- Diplomatic corps (n): đoàn ngoại giao (tập thể tất cả các nhà ngoại giao tại một thủ đô).
- Embassy (n): đại sứ quán (thường là trụ sở chính thức của phái đoàn ngoại giao cấp đại sứ).
- Legation (n): công sứ quán (phái đoàn ngoại giao cấp thấp hơn đại sứ quán).
Từ đồng nghĩa
- Delegation: phái đoàn, đoàn đại biểu (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ ngoại giao).
- Envoys: các phái viên, sứ giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "diplomatic mission")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "diplomatic mission")
Noun
- phái đoàn ngoại giao